Sim Năm Sinh 2002

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 0971.14.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
2 09.8118.0202 7.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
3 0971.15.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
4 09.7117.0202 7.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
5 096.123.0202 7.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
6 0971.13.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
7 0961.31.0202 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
8 0971.18.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 0943.09.07.02 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
10 0396.42.2002 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
11 0373.81.2002 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
12 09.3113.02.02 2.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
13 0888.05.07.02 980.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0357.26.2002 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
15 0775.02.03.02 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
16 0901.19.02.02 2.280.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
17 0889.01.10.02 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 0948.45.2002 1.830.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0352.49.2002 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
20 0785.19.2002 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
21 0775.02.04.02 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
22 0947.81.2002 1.830.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0853.07.07.02 980.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0356.40.2002 1.180.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
25 0704.41.2002 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
26 0931.16.02.02 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
27 0937.22.02.02 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
28 0707.88.2002 3.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
29 0932.18.02.02 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
30 0903.14.02.02 2.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
31 0934.13.02.02 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
32 0857.31.07.02 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0949.41.2002 1.830.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0384.43.2002 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
35 0384.97.2002 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
36 0775.02.06.02 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
37 0855.05.09.02 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 0767.66.2002 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
39 0945.73.2002 1.830.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 0786.70.2002 1.180.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
41 0784.73.2002 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
42 0907.06.02.02 1.900.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
43 0797.002.002 9.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
44 0799.97.2002 2.130.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
45 094.773.2002 1.830.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0888.05.12.02 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0853.09.09.02 980.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0824.141.002 700.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0707.85.2002 2.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
50 0365.46.2002 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua