Sim Năm Sinh 2000

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 079.444.2000 2.250.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
2 079.222.1100 2.900.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
3 07.999.22.000 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
4 0767.1111.00 5.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
5 0777.100.600 7.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
6 0764.09.09.00 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
7 0858.100.400 3.300.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0976.05.11.00 1.250.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 0764.88.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
10 0835.200.900 4.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0797.002.000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
12 0767.100.500 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
13 0944.23.11.00 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0797.59.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
15 0764.61.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
16 0853.09.09.00 1.180.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 0364.15.1100 740.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
18 0947.05.11.00 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0767.100.400 3.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
20 0858.100.600 5.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0707.81.2000 3.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
22 0798.100.800 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
23 0786.100.900 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
24 0853.121.000 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0984.05.11.00 1.330.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
26 0764.1111.00 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
27 0828.14.01.00 910.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0798.22.11.00 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
29 0785.94.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
30 0786.100.200 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
31 0764.271.000 770.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
32 0708.76.2000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
33 0786.281.000 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
34 0769.61.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
35 0857.14.08.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0777.05.05.00 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
37 0786.28.11.00 910.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
38 0797.552.000 1.100.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
39 0973.06.03.00 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
40 0813.24.01.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 0384.02.02.00 980.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
42 0707.86.2000 3.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
43 0836.25.04.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
44 0798.35.2000 1.680.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
45 0786.100.600 5.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
46 0777.061.000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
47 0778.92.2000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
48 0798.93.2000 2.050.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
49 0846.12.12.00 770.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 0972.06.03.00 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua